ma thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép gây ra những hiện tượng kỳ lạ, không thể giải thích bằng khoa học thông thường: "Ma thuật" là khái niệm chỉ việc sử dụng những sức mạnh huyền bí, siêu nhiên để tạo ra hoặc điều khiển các sự việc, hiện tượng vượt ngoài quy luật tự nhiên.
- Nghệ thuật, kỹ năng tạo ra ảo giác hoặc điều kỳ diệu: Trong một số ngữ cảnh, "ma thuật" còn có thể chỉ những màn trình diễn ảo thuật, nơi người biểu diễn tạo ra những hiệu ứng khiến người xem kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu chuyện cổ tích thường có các nhân vật sử dụng ma thuật. (Các phù thủy, pháp sư trong truyện thường dùng phép thuật để biến hóa.)
- Anh ấy đam mê nghiên cứu về ma thuật thời Trung Cổ. (Anh ấy tìm hiểu về các phép thuật được tin là có thật trong lịch sử.)
- Buổi biểu diễn ma thuật của ảo thuật gia đó thật ngoạn mục. (Màn ảo thuật với những pha biến hóa khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sức mạnh ma thuật": chỉ năng lực siêu nhiên, phép thuật.
- Nhân vật chính trong phim sở hữu sức mạnh ma thuật khổng lồ.
- "Vòng tròn ma thuật": một thuật ngữ thường thấy trong các nghi lễ hoặc trò chơi, biểu tượng cho không gian được bảo vệ hoặc tập trung năng lượng.
- Pháp sư vẽ một vòng tròn ma thuật trên sàn để thực hiện nghi thức.
- "Đồ vật ma thuật": những món đồ được cho là mang sức mạnh phép thuật.
- Thanh kiếm ma thuật là bảo vật của vương quốc.
Biến thể và từ gần giống
- Ảo thuật (danh từ): nghệ thuật biểu diễn tạo ra ảo giác, trò ảo thuật (thường là kỹ xảo, không phải phép thuật thật sự).
- Ảo thuật gia David Copperfield nổi tiếng toàn thế giới.
- Phép thuật (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "ma thuật", chỉ các phép màu, phép lạ.
- Cô ước có phép thuật để biến ước mơ thành hiện thực.
- Phù phép (danh từ): thường chỉ những phép thuật cụ thể, có thể mang nghĩa tiêu cực (như bùa chú).
- Lão phù thủy dùng phù phép để hãm hại người khác.
Từ đồng nghĩa
- Bùa phép: thường chỉ những phép thuật gắn với vật thể (bùa) hoặc có mục đích cụ thể.
- Yêu thuật: thường mang sắc thái mê hoặc, quyến rũ hoặc gắn với tà thuật.
- Tà thuật: chỉ những loại phép thuật xấu xa, độc ác.
Các cụm từ liên quan
- Làm ma thuật: thực hiện phép thuật.
- Phù thủy làm ma thuật để triệu hồi một con rồng.
- Tin vào ma thuật: có niềm tin vào sự tồn tại của các phép thuật siêu nhiên.
- Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào ma thuật.
Thành ngữ liên quan
- Như có phép màu/ma thuật: diễn tả một điều gì đó xảy ra kỳ diệu, khó tin.
- Căn phòng bừa bộn trở nên ngăn nắp chỉ trong nháy mắt, như có phép màu.
- Ma thuật đen: chỉ những loại phép thuật xấu, thường liên quan đến cái ác hoặc giao ước với thế lực đen tối.
- Hắn ta bị cấm đoán nghiên cứu ma thuật đen.
- d. Phép gây ra, bằng những sức mạnh mà các khoa học và các tôn giáo không công nhận, những hiện tượng không thể giải thích hoặc có vẻ như vậy.